鳳峙

fèng zhì phượng trĩ

Hán Việt: phượng trĩ · Pinyin: fèng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (trĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容巍然屹立。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容巍然屹立。