鳳苑 fèng yuàn · phượng uyển Hán Việt: phượng uyển · Pinyin: fèng yuàn Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 苑 (uyển)Pinyinfèng yuànHán Việtphượng uyểnCấu tạo鳳 + 苑 · phượng + uyển nghĩa thành phần: phượng + uyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇家园林; 唐时宫中的养马房。Tân Hoa Tự Điển 1.皇家园林。 2.唐时宫中的养马房。