鳳蹌

fèng qiāng phượng thương

Hán Việt: phượng thương · Pinyin: fèng qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉扬雄《法言.问明》"凤鸟跄跄。"后用"凤跄"形容舞步富有节奏感。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉扬雄《法言.问明》"凤鸟跄跄。"后用"凤跄"形容舞步富有节奏感。