鳳靨 fèng yè · phượng yếp Hán Việt: phượng yếp · Pinyin: fèng yè Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 靨 (yếp)Pinyinfèng yèHán Việtphượng yếpCấu tạo鳳 + 靨 · phượng + yếp nghĩa thành phần: phượng + yếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言美丽的面饰。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言美丽的面饰。