憑憑

píng píng bằng bằng

Hán Việt: bằng bằng · Pinyin: píng píng

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (bằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。