凱風

kǎi fēng khải phong

Hán Việt: khải phong · Pinyin: kǎi fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ió nam. khải phong khải phong ☆Gió nam.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.從南向北吹的風。《爾雅.釋天》:「南風謂之凱風。」《楚辭.屈原.遠遊》:「順凱風以從遊兮,至南巢而壹息。」也稱為「南風」、「薰風」。 2.《詩經.邶風》的篇名。共四章。根據〈詩序〉:「凱風,美孝子也。」首章二句為:「凱風自南,吹彼棘心。」

Eng

  • Cihui 凱風 ǎifēng n. <wr.> a south wind

ja

  • JMdict southerly wind