凶毆

hung ẩu

Hán Việt: hung ẩu

Tổng quan

đánh nhau dữ dội

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.恶斗。

Cấu tạo: 凶 (hung) + 殴 (ẩu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

凶丧 · 凶事 · 凶人 · 凶信 · 凶兆 · 凶光 · 凶党 · 凶凶