兇言

xiōng yán hung ngôn

Hán Việt: hung ngôn · Pinyin: xiōng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓凶人之言,凶邪之说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓凶人之言,凶邪之说。