兇風 xiōng fēng · hung phong Hán Việt: hung phong · Pinyin: xiōng fēng Tổng quan Cấu tạo: 兇 (hung) + 風 (phong)Pinyinxiōng fēngHán Việthung phongCấu tạo兇 + 風 · hung + phong nghĩa thành phần: hung + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凶悍不良的风气。Tân Hoa Tự Điển 1.凶悍不良的风气。