兇驁 xiōng ào · hung ngao Hán Việt: hung ngao · Pinyin: xiōng ào Tổng quan Cấu tạo: 兇 (hung) + 驁 (ngao)Pinyinxiōng àoHán Việthung ngaoCấu tạo兇 + 驁 · hung + ngao nghĩa thành phần: hung + ngao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓如马之骠悍奔腾,不受制约。Tân Hoa Tự Điển 1.谓如马之骠悍奔腾,不受制约。