凸轮

tū lúnđột luân

Hán Việt: đột luân · Pinyin: tū lún

Tổng quan

bánh lệch tâm; bánh xe lồi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一种具有曲面周缘或凹槽的零件。种类很多,可以推动从动零件作往复移动或摆动。

Cấu tạo: 凸 (đột) + 輪 (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cam bánh lệch tâm; bánh xe lồi。一種具有曲面周緣或凹槽的零件。種類很多,可以推動從動零件做往復運動或擺動。
  • Biên soạn cam

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种具有曲面周缘或凹槽的零件。种类很多,可以推动从动零件作往复移动或摆动。
  • Kaggle Zh-Vi CAM

Eng

  • Cihui cam

Đức

  • Handedict Exzenter (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

凸轮轴 · 凸凸 · 凸出 · 凸圆 · 凸子 · 凸度 · 凸性 · 凸显