凹窪
ao oa
Hán Việt: ao oa
Tổng quan
/'kælisi:z/, (giải phẫu) khoang hình cốc tính lõm, mặt lõm
Nghĩa
Việt
- Cihui /'kælisi:z/, (giải phẫu) khoang hình cốc tính lõm, mặt lõm
Eng
- Cihui 凹窪 owā v.p. hollow; sunken; depressed