凹鏡
ao kính
Hán Việt: ao kính · Pinyin: āo jìng
Tổng quan
gương cầu lõm anh từ vật lí, chỉ cái gương lõm mặt (concvave lens). ao kính ao kính ☆Danh từ vật lí, chỉ cái gương lõm mặt (concvave lens).
Nghĩa
Việt
- Cihui ao kính ao kính ☆Danh từ vật lí, chỉ cái gương lõm mặt (concvave lens).
- Cihui gương cầu lõm anh từ vật lí, chỉ cái gương lõm mặt (concvave lens). ao kính ao kính ☆Danh từ vật lí, chỉ cái gương lõm mặt (concvave lens).
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凹面镜的简称。
Eng
- CC-CEDICT concave mirror
- Cihui concave mirror