出學 chū xué · xuất học Hán Việt: xuất học · Pinyin: chū xué Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 學 (học)Pinyinchū xuéHán Việtxuất họcCấu tạo出 + 學 · xuất + học nghĩa thành phần: xuất + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹卒业; 谓离开学校,或停学,退学。Tân Hoa Tự Điển 1.犹卒业。 2.谓离开学校,或停学,退学。