出籴

chū díxuất địch

Hán Việt: xuất địch · Pinyin: chū dí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.到产粮地籴买粮食。

Cấu tạo: 出 (xuất) + 糴 (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.到产粮地籴买粮食。

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于