出血性登革热

chū xuè xìng dēng gé rèxuất huyết tính đăng cách nhiệt

Hán Việt: xuất huyết tính đăng cách nhiệt · Pinyin: chū xuè xìng dēng gé rè

Tổng quan

sốt xuất huyết do virus Dengue (Dengue Hemorrhagic Fever, viết tắt là DHF)

Cấu tạo: 出 (xuất) + 血 (huyết) + 性 (tính) + 登 (đăng) + 革 (cách) + 熱 (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sốt xuất huyết
  • Google Alex v6 sốt xuất huyết Dengue

Eng

  • Cihui dengue hemorrhagic fever (DHF)

Từ liên quan

Gần nghĩa

出血蛇毒素