出血蛇毒素 xuất huyết xà độc tố Hán Việt: xuất huyết xà độc tố Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 血 (huyết) + 蛇 (xà) + 毒 (độc) + 素 (tố)Hán Việtxuất huyết xà độc tốCấu tạo出 + 血 + 蛇 + 毒 + 素 · xuất + huyết + xà + độc + tố nghĩa thành phần: xuất + huyết + xà + độc + tố Nghĩa EngCihui hemorrhagins