出血蛇毒素

xuất huyết xà độc tố

Hán Việt: xuất huyết xà độc tố

Tổng quan

Cấu tạo: 出 (xuất) + 血 (huyết) + 蛇 (xà) + 毒 (độc) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất gây xuất huyết

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hemorrhagins

Eng

  • Cihui hemorrhagins

Từ liên quan

Gần nghĩa

出血性登革热 · 毒素传染病 · 出血印刷 · 出血后的 · 出血图像 · 出血性的 · 毒素性病 · 毒素治疗