出言

chū yán xuất ngôn

Hán Việt: xuất ngôn · Pinyin: chū yán

Tổng quan

nói | ngôn từ

Cấu tạo: (xuất) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói | ngôn từ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發語、說話。《詩經.小雅.都人士》:「其容不改,出言有章。」《文選.任昉.齊竟陵文宣王行狀》:「公以為出言自口,驥騄不追。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说话;发言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.说话;发言。

Eng

  • CC-CEDICT to speak|words
  • Cihui to speak; words