出謁 chū yè · xuất yết Hán Việt: xuất yết · Pinyin: chū yè Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 謁 (yết)Pinyinchū yèHán Việtxuất yếtCấu tạo出 + 謁 · xuất + yết nghĩa thành phần: xuất + yết