出謁

chū yè xuất yết

Hán Việt: xuất yết · Pinyin: chū yè

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (yết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外出拜见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外出拜见。