出鈸 chū bó · xuất bạt Hán Việt: xuất bạt · Pinyin: chū bó Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 鈸 (bạt)Pinyinchū bóHán Việtxuất bạtCấu tạo出 + 鈸 · xuất + bạt nghĩa thành phần: xuất + bạt