出𬬻银 xuất lô ngân Hán Việt: xuất lô ngân Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 𬬻 (lô) + 银 (ngân)Hán Việtxuất lô ngânCấu tạo出 + 𬬻 + 银 · xuất + lô + ngân nghĩa thành phần: xuất + lô + ngân