出鈸 chū bó · xuất bạt Hán Việt: xuất bạt · Pinyin: chū bó Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 鈸 (bạt)Pinyinchū bóHán Việtxuất bạtCấu tạo出 + 鈸 · xuất + bạt nghĩa thành phần: xuất + bạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 娼家隐语称出门为"出跋"。跋,改作"钹",意谓与和尚有关。Tân Hoa Tự Điển 1.娼家隐语称出门为"出跋"。跋,改作"钹",意谓与和尚有关。