出風 chū fēng · xuất phong Hán Việt: xuất phong · Pinyin: chū fēng Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 風 (phong)Pinyinchū fēngHán Việtxuất phongCấu tạo出 + 風 · xuất + phong nghĩa thành phần: xuất + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓露于风中; 亦作"出锋"。皮衣边上露出皮毛。Tân Hoa Tự Điển 1.谓露于风中。 2.亦作"出锋"。皮衣边上露出皮毛。