擊牀 jī chuáng · kích sàng Hán Việt: kích sàng · Pinyin: jī chuáng Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 牀 (sàng)Pinyinjī chuángHán Việtkích sàngCấu tạo擊 + 牀 · kích + sàng nghĩa thành phần: kích + sàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 击杀于床上。Tân Hoa Tự Điển 1.击杀于床上。