擊目 jī mù · kích mục Hán Việt: kích mục · Pinyin: jī mù Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 目 (mục)Pinyinjī mùHán Việtkích mụcCấu tạo擊 + 目 · kích + mục nghĩa thành phần: kích + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 目击﹐目睹。Tân Hoa Tự Điển 1.目击﹐目睹。