擊鏡 jī jìng · kích kính Hán Việt: kích kính · Pinyin: jī jìng Tổng quan Cấu tạo: 擊 (kích) + 鏡 (kính)Pinyinjī jìngHán Việtkích kínhCấu tạo擊 + 鏡 · kích + kính nghĩa thành phần: kích + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代迷信习俗。日月食时﹐诸侯夫人敲打镜子以救。Tân Hoa Tự Điển 1.古代迷信习俗。日月食时﹐诸侯夫人敲打镜子以救。