函枋

hán fāng hàm phương

Hán Việt: hàm phương · Pinyin: hán fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 横排的木桩。枋,两柱间起联系作用的横木。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.横排的木桩。枋,两柱间起联系作用的横木。