函洛 hán luò · hàm lạc Hán Việt: hàm lạc · Pinyin: hán luò Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 洛 (lạc)Pinyinhán luòHán Việthàm lạcCấu tạo函 + 洛 · hàm + lạc nghĩa thành phần: hàm + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"則洛"; 古代长安和洛阳的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"則洛"。 2.古代长安和洛阳的并称。