凿楮 tạc chử Hán Việt: tạc chử Tổng quan Cấu tạo: 凿 (tạc) + 楮 (chử)Hán Việttạc chửCấu tạo凿 + 楮 · tạc + chử nghĩa thành phần: tạc + chử