凿眼 tạc nhãn Hán Việt: tạc nhãn Tổng quan Cấu tạo: 凿 (tạc) + 眼 (nhãn)Hán Việttạc nhãnCấu tạo凿 + 眼 · tạc + nhãn nghĩa thành phần: tạc + nhãn