鑿言 záo yán · tạc ngôn Hán Việt: tạc ngôn · Pinyin: záo yán Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 言 (ngôn)Pinyinzáo yánHán Việttạc ngônCấu tạo鑿 + 言 · tạc + ngôn nghĩa thành phần: tạc + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓穿凿附会地说。Tân Hoa Tự Điển 1.谓穿凿附会地说。