刀幾 dāo jǐ · đao ki Hán Việt: đao ki · Pinyin: dāo jǐ Tổng quan Cấu tạo: 刀 (đao) + 幾 (ki)Pinyindāo jǐHán Việtđao kiCấu tạo刀 + 幾 · đao + ki nghĩa thành phần: đao + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"刀机"; 切肉用的刀和几案; 谓诛除; 喻危险境地。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"刀机"。 2.切肉用的刀和几案。 3.谓诛除。 4.喻危险境地。