刀銘 dāo míng · đao minh Hán Việt: đao minh · Pinyin: dāo míng Tổng quan Cấu tạo: 刀 (đao) + 銘 (minh)Pinyindāo míngHán Việtđao minhCấu tạo刀 + 銘 · đao + minh nghĩa thành phần: đao + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代文体之一。刻在刀上的铭文。Tân Hoa Tự Điển 1.古代文体之一。刻在刀上的铭文。