刀鋸
đao cứ
Hán Việt: đao cứ · Pinyin: dāo jù
Tổng quan
dao và cưa: hình phạt
Nghĩa
Việt
- Cihui dao và cưa: hình phạt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刀和锯。古代刑具。亦代指刑罚; 刀和锯。特指施宫刑之用具。借指施宫刑; 刀和锯。泛指木工工具。
- Tân Hoa Tự Điển 1.刀和锯。古代刑具。亦代指刑罚。 2.刀和锯。特指施宫刑之用具。借指施宫刑。 3.刀和锯。泛指木工工具。