刁蛋 điêu đản Hán Việt: điêu đản Tổng quan Cấu tạo: 刁 (điêu) + 蛋 (đản)Hán Việtđiêu đảnCấu tạo刁 + 蛋 · điêu + đản nghĩa thành phần: điêu + đản