刁讼

điêu tụng

Hán Việt: điêu tụng

Tổng quan

Cấu tạo: (điêu) + (tụng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刁蠻而好訴訟的人。《六部成語註解.刑部》:「刁訟:強悍健訟之人也。」