刁调 điêu điều Hán Việt: điêu điều Tổng quan Cấu tạo: 刁 (điêu) + 调 (điều)Hán Việtđiêu điềuCấu tạo刁 + 调 · điêu + điều nghĩa thành phần: điêu + điều