刁顿 điêu đốn Hán Việt: điêu đốn Tổng quan Cấu tạo: 刁 (điêu) + 顿 (đốn)Hán Việtđiêu đốnCấu tạo刁 + 顿 · điêu + đốn nghĩa thành phần: điêu + đốn