分劑

fēn jì phân tề

Hán Việt: phân tề · Pinyin: fēn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (tề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 调节,调剂; 犹分际。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.调节,调剂。 2.犹分际。