分权制衡

fēn quán zhì héngphân quyền chế hành

Hán Việt: phân quyền chế hành · Pinyin: fēn quán zhì héng

Tổng quan

phân quyền để kiểm soát và cân bằng

Cấu tạo: 分 (phân) + 權 (quyền) + 制 (chế) + 衡 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân quyền kiểm soát
  • Google Alex v6 tam quyền phân lập

Eng

  • Cihui separation of powers for checks and balances

Từ liên quan

Gần nghĩa

制衡原理