制衡原理 chế hành nguyên lí Hán Việt: chế hành nguyên lí Tổng quan Cấu tạo: 制 (chế) + 衡 (hành) + 原 (nguyên) + 理 (lí)Hán Việtchế hành nguyên líCấu tạo制 + 衡 + 原 + 理 · chế + hành + nguyên + lí nghĩa thành phần: chế + hành + nguyên + lí Nghĩa EngCihui 制衡原理 hìhéng yuánlǐ n. principle of checks and balances