分檔 phân đương Hán Việt: phân đương Tổng quan sắp xếp hồ sơ Cấu tạo: 分 (phân) + 檔 (đương)Hán Việtphân đươngTừ loạiđộngCấu tạo分 + 檔 · phân + đương nghĩa thành phần: phân + đương Nghĩa ViệtBiên soạn put files in orderEngCihui 分檔 ēndàng v.o. put files in order Từ liên quan Gần nghĩa分為 · 分之 · 分爭 · 分事 · 分享 · 分付 · 分任 · 分會