分獻 fēn xiàn · phân hiến Hán Việt: phân hiến · Pinyin: fēn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 獻 (hiến)Pinyinfēn xiànHán Việtphân hiếnCấu tạo分 + 獻 · phân + hiến nghĩa thành phần: phân + hiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代祭祀時向配饗者分行獻爵獻帛之禮。唐.王勃〈拜南郊頌〉:「玉觴分獻,金錞暢矩。」