分符 fēn fú · phân phù Hán Việt: phân phù · Pinyin: fēn fú Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 符 (phù)Pinyinfēn fúHán Việtphân phùCấu tạo分 + 符 · phân + phù nghĩa thành phần: phân + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹剖符。谓帝王封官授爵,分与符节的一半作为信物。Tân Hoa Tự Điển 1.犹剖符。谓帝王封官授爵,分与符节的一半作为信物。