分类广告拼版

fēn lèi guǎng gào pīn bǎnphân loại quảng cáo bính bản

Hán Việt: phân loại quảng cáo bính bản · Pinyin: fēn lèi guǎng gào pīn bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 類 (loại) + 廣 (quảng) + 告 (cáo) + 拼 (bính) + 版 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trang quảng cáo

Đức

  • Handedict Kleinanzeigenumbruch (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拼版和连拍机 · 拼版玩具游戏 · 分类小广告 · 分类词词典 · 分类语言学 · 拼版拷贝机