分类语言学 phân loại ngữ ngôn học Hán Việt: phân loại ngữ ngôn học Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 類 (loại) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)Hán Việtphân loại ngữ ngôn họcTừ loạidanhCấu tạo分 + 類 + 語 + 言 + 學 · phân + loại + ngữ + ngôn + học nghĩa thành phần: phân + loại + ngữ + ngôn + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngôn ngữ học phân loạiBiên soạn taxonomic linguisticsEngCihui 分類語言學 ēnlèi yǔyánxué n. <lg.> taxonomic linguistics Từ liên quan Gần nghĩa分类上的 · 分类单元 · 分类学家 · 分类理论 · 分类课税 · 分类小广告 · 分类词词典 · 分类主义