分證

fēn zhèng phân chứng

Hán Việt: phân chứng · Pinyin: fēn zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần chứng (術語)菩薩初地以上少分斷惑證理也,起信論謂之隨分覺,台家謂之分證即。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分辯。《紅樓夢》第二七回:「這裡紅玉聽說,不便分證,只得忍著氣來找鳳姐兒。」也作「分爭」。