分鏡

fēn jìng phân kính

Hán Việt: phân kính · Pinyin: fēn jìng

Tổng quan

storyboard

Cấu tạo: (phân) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻夫妻离异。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻夫妻离异。

Eng

  • CC-CEDICT storyboard
  • Cihui storyboard