分頁符 fēn yè fú · phân hiệt phù Hán Việt: phân hiệt phù · Pinyin: fēn yè fú Tổng quan ngắt trang Cấu tạo: 分 (phân) + 頁 (hiệt) + 符 (phù)Pinyinfēn yè fúHán Việtphân hiệt phùCấu tạo分 + 頁 + 符 · phân + hiệt + phù nghĩa thành phần: phân + hiệt + phù Nghĩa ViệtCihui ngắt trangEngCC-CEDICT page breakCihui page break